베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tỷ lệ có việc làm" (1)
tỷ lệ có việc làm

영어
명사employment rate
Năm nay tỷ lệ có việc làm cao hơn.
The employment rate is higher this year.
관련 단어 "tỷ lệ có việc làm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tỷ lệ có việc làm" (1)
Năm nay tỷ lệ có việc làm cao hơn.
The employment rate is higher this year.
